sun rose

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hướng dương (Helianthemum): "sun rose" chỉ một loại cây thuộc chi Helianthemum, thường mọccác đồng cỏ núi đá vùng cây bụi khô. Loài cây này hoa nở rộ, thường màu vàng, cam, hồng hoặc trắng, ưa ánh nắng mặt trời.
    • Hoa mặt trời mọc: Trong ngữ cảnh thực vật học, "sun rose" còn được gọi là "hoa mặt trời mọc" hoa của thường nở vào buổi sáng khép lại vào buổi chiều.
dụ sử dụng
  • (Cây hướng dương loài cây cứng cáp, phát triển tốt trên đất đá.)
  • (Người làm vườn thường trồng cây hướng dương hoa tươi sáng, rực rỡ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sun rose" trong văn học: Từ này đôi khi được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ sự kiên cường hoặc vẻ đẹp giản dị, tương tự như hoa nở giữa khung cảnh khắc nghiệt.
    • Her spirit was like a sun rose, blooming against all odds. (Tinh thần của ấy giống như cây hướng dương, nở hoa bất chấp mọi khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunrose (viết liền): Một biến thể chính tả khác của "sun rose".

    • The sunrose is a popular choice for rock gardens. (Cây hướng dương lựa chọn phổ biến cho vườn đá.)
  • Helianthemum (danh từ khoa học): Tên chi thực vật của "sun rose".

    • Helianthemum species are known for their drought tolerance. (Các loài Helianthemum được biết đến với khả năng chịu hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rock rose: Một tên gọi khác của "sun rose", nhấn mạnh môi trường sống trên đá.

    • The rock rose is often confused with the sun rose. (Hoa hồng đá thường bị nhầm với cây hướng dương.)
  • Frostweed: Một số loài Helianthemum còn được gọi là "frostweed" đặc tính chịu lạnh.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sun rose" đây danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ mô tả: - To plant sun roses: trồng cây hướng dương. - We decided to plant sun roses along the garden path. (Chúng tôi quyết định trồng cây hướng dương dọc lối đi trong vườn.)

Thành ngữ liên quan
  • "Blossom like a sun rose": nở rộ như cây hướng dương, chỉ sự phát triển mạnh mẽ trong điều kiện khó khăn.
    • After years of struggle, her career blossomed like a sun rose. (Sau nhiều năm đấu tranh, sự nghiệp của ấy nở rộ như cây hướng dương.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sun rose"

sun rose
The sun rose over the rocky alpine meadow.